chủng chẳng
Định nghĩa
Tính từ:
- Không rõ ràng, lấp lửng, thiếu dứt khoát: "chủng chẳng" miêu tả cách nói năng hoặc hành động né tránh, không đi thẳng vào vấn đề, khiến người nghe khó nắm bắt ý định thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trả lời một cách lấp lửng, không rõ ràng.)
- (Cô ta nói năng không dứt khoát, khiến mọi người khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủng chẳng trong giao tiếp": dùng để chỉ phong cách nói chuyện thiếu thẳng thắn.
- Thói quen chủng chẳng trong giao tiếp khiến người khác mất lòng tin. (Việc nói năng lấp lửng làm giảm sự tin tưởng từ người đối diện.)
"thái độ chủng chẳng": thái độ không rõ ràng, do dự.
- Thái độ chủng chẳng của ông ấy trước quyết định quan trọng gây khó khăn cho cả nhóm. (Sự do dự, không dứt khoát của ông ấy ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Chẳng (phó từ): không, không có (mang tính phủ định).
- Tôi chẳng biết gì về việc đó. (Tôi hoàn toàn không biết.)
- Lấp lửng (tính từ): không rõ ràng, nửa vời — đồng nghĩa với "chủng chẳng".
- Câu trả lời lấp lửng khiến tôi bối rối. (Câu trả lời không rõ ràng làm tôi khó xử.)
Từ đồng nghĩa
- Lấp lửng: không rõ ràng, thiếu dứt khoát.
- Nước đôi: mang hai ý nghĩa trái ngược, không xác định.
- ỡm ờ: nói năng mập mờ, tránh nói thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Nói chủng chẳng như vịt nghe sấm: (thành ngữ dân gian) chỉ cách nói năng lấp lửng, không rõ ràng, khiến người nghe không hiểu gì.
- Đừng nói chủng chẳng như vịt nghe sấm, hãy nói thẳng ra đi! (Đừng nói mập mờ nữa, hãy nói rõ ràng!)